se bitturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Uống say, uống đến say mèm: "se bitturer" là một động từ thông tục, dùng để chỉ hành động uống rượu bia quá nhiều dẫn đến trạng thái say xỉn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est encore bitturé hier soir. (Anh ta lại uống say mèm tối qua.)
    • Attention à ne pas te bitturer avant la réunion importante demain. (Cẩn thận đừng uống say trước cuộc họp quan trọng ngày mai đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bitturer la gueule": Một biến thể còn thô tục mạnh hơn của "se bitturer", nhấn mạnh mức độ say xỉn nặng.
    • Après la rupture, il a passé la semaine à se bitturer la gueule. (Sau khi chia tay, anh ta đã dành cả tuần để uống say khướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Biture (danh từ, thông tục): Cơn say, cuộc chè chén say sưa.
    • Il a une de ces bitures ! (Anh ta đang say bí tỉ!)
  • Être bourré(e) (tính từ, thông tục): Say, say khướt.
    • Il est complètement bourré. (Hắn say bét nhè.)
  • Se soûler (động từ phản thân, thông tục): Uống say, say xỉn (cùng cấp độ thông tục với "se bitturer").
    • Ils ont passé la soirée à se soûler. (Họ đã dành cả tối để uống say.)
Từ đồng nghĩa
  • Se saouler (thông tục): Uống say.
  • Se prendre une cuite (thông tục): Bị say, "xỉn".
  • S'enivrer (văn chương/trang trọng hơn): Say rượu.
Lưu ý sử dụng
  • "Se bitturer" là từ lóng, thuộc ngôn ngữ thông tục. Từ này KHÔNG phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc.
  • Đâymột từ mang sắc thái mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ giữa bạn bè thân thiết hoặc trong các tác phẩm mô tả đời sống sinh động.
tự động từ
  1. (thông tục) uống say

Từ gần giống